Bản dịch của từ 礸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại đá thô ráp dùng để mài, nhớ như 'cạo' đá), dễ nhớ vì âm gần giống 'cạo'.

同“礤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

礸
Bính âm:
【cǎ】【ㄘㄚˇ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép