Bản dịch của từ 示例 trong tiếng Việt

示例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示例 (Danh từ)

shì lì
01

Thí dụ mẫu; ví dụ mẫu

举出或做出具有代表性的例子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示例

shì

Các từ liên quan

示下
示世
示人
示众
示优
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép