Bản dịch của từ 示弱 trong tiếng Việt

示弱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示弱 (Động từ)

shì ruò
01

Yếu kém; yếu thế; tỏ ra yếu kém

向对方表现出软弱,不敢与之较量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示弱

shì

ruò

Các từ liên quan

示下
示世
示人
示众
示优
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép