Bản dịch của từ 示性类 trong tiếng Việt

示性类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示性类 (Danh từ)

shì xìng lèi
01

Loại mô tả đặc trưng

指示性分类,用于分类系统中的一种类别。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示性类

shì

xìng

lèi

示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép