Bản dịch của từ 示波器 trong tiếng Việt

示波器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示波器 (Danh từ)

shì bō qì
01

Dao động ký; máy hiện sóng

用来检验交流电或脉动电流波形的仪器,由电子管放大器、扫描振荡器、阴极射线管等组成。除观测电流的波形外,还可以测定频率、电压等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示波器

shì

示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép