Bản dịch của từ 示范动作 trong tiếng Việt

示范动作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示范动作 (Danh từ)

shì fàn dòng zuò
01

Động tác mẫu, hành động để học hỏi theo

可供学习人员仿效的熟练而又合乎要领的动作。如:我看通讯员站在一边,眼睛一眨不眨地看着我,好像在看连长做示范动作似的。——《百合花》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示范动作

shì

fàn

dòng

zuò

Các từ liên quan

示下
示世
示人
示众
示优
范仲淹
动不动
动举
作一
作下
作不准
作业
作业本
示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép