Bản dịch của từ 示贬于褒 trong tiếng Việt

示贬于褒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

示贬于褒 (Tính từ)

shì biǎn yú bāo
01

Phê bình trong lời khen

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 示贬于褒

shì

biǎn

bāo

Các từ liên quan

示下
示世
示人
示众
示优
贬义
贬义词
贬价
于乎哀哉
于于
于今
褒义
褒义词
褒善贬恶
褒奖
褒扬
示
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
眎, 𡭕, 𥘅, 𧵋, 祇, 礻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép