Bản dịch của từ 礼不下庶人 trong tiếng Việt
礼不下庶人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
礼不下庶人 (Tính từ)
【lǐ bú xià shù rén】
01
禮儀不必周到於庶民:對平民百姓不要求繁文縟節、完美儀禮。可理解為“禮節不下達庶人”或“對下層人不強求禮制”。
礼不下达庶人。谓对庶人不必责求完礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼不下庶人
lǐ
礼
bù
不
xià
下
shù
庶
rén
人
Các từ liên quan
礼三本
礼不亲授
礼中
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禮
峢
㸚
鋰
䧉
邐
䗍
浬
理
欚
俚
㾖
䄂
禤
禙
禔
䄆
礽
祰
祫
祒
祼
祏
禞
饤
𠕄
龱
邚
叐
㕣
𠆭
仺
曱
𠅂
㐵
疋
礼物
礼貌
礼拜
婚礼
礼堂
典礼
礼仪
敬礼
葬礼
彩礼
