Bản dịch của từ 礼乐刑政 trong tiếng Việt
礼乐刑政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
礼乐刑政 (Danh từ)
【lǐ yuè xíng zhèng】
01
Chỉ hệ thống lễ nghi, âm樂 giáo hóa, hình phạt và chính sách điều hành nhà nước (một bộ mặt văn trị + hình trị), có sắc thái cổ điển/triều đình
指礼法、乐教、刑罚以及各项政令等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼乐刑政
lǐ
礼
yuè
乐
xíng
刑
zhèng
政
Các từ liên quan
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禮
峢
㸚
鋰
䧉
邐
䗍
浬
理
欚
俚
㾖
䄂
禤
禙
禔
䄆
礽
祰
祫
祒
祼
祏
禞
饤
𠕄
龱
邚
叐
㕣
𠆭
仺
曱
𠅂
㐵
疋
礼物
礼貌
礼拜
婚礼
礼堂
典礼
礼仪
敬礼
葬礼
彩礼
