Bản dịch của từ 礼任 trong tiếng Việt
礼任
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
礼任 (Động từ)
【lǐ rèn】
01
Lễ phép và tin cậy; sự đối đãi kính trọng kèm theo lòng tin (gần nghĩa: lễ nghi + tín nhiệm)
1.礼遇信任。
Ví dụ
02
Đến nhậm chức; đến nhận nhiệm vụ (thuộc văn ngôn, cổ) — trong văn bản triều đại Nguyên thường dùng để chỉ việc đến nhận chức và bắt đầu hành sự
2.元代官府常用语,谓到任治事。礼,用同“理”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼任
lǐ
礼
rèn
任
Các từ liên quan
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禮
峢
㸚
鋰
䧉
邐
䗍
浬
理
欚
俚
㾖
䄂
禤
禙
禔
䄆
礽
祰
祫
祒
祼
祏
禞
饤
𠕄
龱
邚
叐
㕣
𠆭
仺
曱
𠅂
㐵
疋
礼物
礼貌
礼拜
婚礼
礼堂
典礼
礼仪
敬礼
葬礼
彩礼
