Bản dịch của từ 礼刑 trong tiếng Việt
礼刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
礼刑 (Danh từ)
【lǐ xíng】
01
Đưa ra hình phạt phù hợp với nghi thức và pháp luật (xử lý hình phạt theo nghi thức và nghi thức)
1.谓使刑罚合乎礼法。
Ví dụ
02
Hình thức lễ nghi cùng với hình phạt — tức là các quy định về lễ tiết và chế tài (lễ và hình).
2.礼仪与刑罚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼刑
lǐ
礼
xíng
刑
Các từ liên quan
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禮
峢
㸚
鋰
䧉
邐
䗍
浬
理
欚
俚
㾖
䄂
禤
禙
禔
䄆
礽
祰
祫
祒
祼
祏
禞
饤
𠕄
龱
邚
叐
㕣
𠆭
仺
曱
𠅂
㐵
疋
礼物
礼貌
礼拜
婚礼
礼堂
典礼
礼仪
敬礼
葬礼
彩礼
