Bản dịch của từ 礼器碑 trong tiếng Việt
礼器碑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
礼器碑 (Danh từ)
【lǐ qì bēi】
01
Tên碑刻: 全称《鲁相韩敕造孔庙礼器碑》,东汉时期的隶书石碑,立于公元156年,刻于曲阜孔庙,书法凝练瘦劲,有“汉隶第一”之誉。
全称《鲁相韩敕造孔庙礼器碑》。东汉碑刻。隶书。公元156年镌立于鲁县(今山东曲阜)孔庙。四面均刻有文字,碑阴、碑侧为题名。书法凝练瘦劲,为学汉隶者所重,有“汉隶第一”之誉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼器碑
lǐ
礼
qì
器
bēi
碑
Các từ liên quan
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
器世间
器业
器乐
器二不匮
碑亭
碑刻
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禮
峢
㸚
鋰
䧉
邐
䗍
浬
理
欚
俚
㾖
䄂
禤
禙
禔
䄆
礽
祰
祫
祒
祼
祏
禞
饤
𠕄
龱
邚
叐
㕣
𠆭
仺
曱
𠅂
㐵
疋
礼物
礼貌
礼拜
婚礼
礼堂
典礼
礼仪
敬礼
葬礼
彩礼
