Bản dịch của từ 礼宾院 trong tiếng Việt

礼宾院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼宾院 (Danh từ)

lǐ bīn yuàn
01

Viện, cơ quan triều đình thời Đường chuyên tiếp đón, tiếp khách (Hán‑Việt: Lễ Bách/Lễ Tân viện — nhớ chữ 『礼宾』 là 'khách lễ').

唐代所设接待宾客的官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼宾院

bīn

yuàn

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
宾东
宾主
院主
院体
院体派
院体画
院使
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép