Bản dịch của từ 礼尚往来 trong tiếng Việt

礼尚往来

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼尚往来 (Thành ngữ)

lǐ shàng wǎng lái
01

Có qua có lại; bánh ít đi bánh quy lại; bánh ít đi, bánh quy lại

在礼节上讲究有来有往现在也指你对我怎么样,我也对你怎么样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼尚往来

shàng

wǎng

lái

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
往世
往业
往事
往亡
往人
来下
来不及
来世
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép