Bản dịch của từ 礼拜 trong tiếng Việt
礼拜
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
礼拜 (Danh từ)
【lǐ bài】
01
Chủ nhật; ngày chủ nhật
指星期日
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thứ; ngày thứ (trong tuần)
跟“一、二、三、四、五、六、日(或天)”连用,表示一星期中的某一天
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tuần; tuần lễ
指星期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
礼拜 (Động từ)
【lǐ bài】
01
Cúng lễ; lễ bái
宗教徒向所尊奉的神致敬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼拜
lǐ
礼
bài
拜
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禮
峢
㸚
鋰
䧉
邐
䗍
浬
理
欚
俚
㾖
䄂
禤
禙
禔
䄆
礽
祰
祫
祒
祼
祏
禞
饤
𠕄
龱
邚
叐
㕣
𠆭
仺
曱
𠅂
㐵
疋
礼物
礼貌
礼拜
婚礼
礼堂
典礼
礼仪
敬礼
葬礼
彩礼
