Bản dịch của từ 礼揖 trong tiếng Việt

礼揖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼揖 (Động từ)

lǐ yī
01

Khấu đầu/điệu lễ chào (cúi chào, hai tay ôm trước ngực hoặc hai tay xòe ra để cúi gọi là '作揖') — hành động chào kính theo lễ nghi

行礼作揖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼揖

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
揖别
揖客
揖揖
揖游
揖盗开门
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép