Bản dịch của từ 礼贤下士 trong tiếng Việt

礼贤下士

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼贤下士 (Tính từ)

lǐ xián xià shì
01

Kính trọng và đối đãi lễ phép với người có tài hoặc có đức; coi trọng người tài, không kén chọn địa vị khi kết giao (Hán Việt: lễ hiền hạ sĩ — tôn trọng bậc hiền, hạ mình với người sĩ/ tài).

对有才有德的人以礼相待,对一般有才能的人不计自己的身分去结交。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼贤下士

xián

xià

shì

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
士习
士乡
士五
士人
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép