Bản dịch của từ 礼赂 trong tiếng Việt

礼赂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼赂 (Danh từ)

lǐ lù
01

Hối lộ; tiền/quà để mua chuộc (tư lợi, dụ dỗ người khác làm theo ý mình)

2.犹财礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hối lộ; đưa tiền hoặc vật phẩm để mua chuộc, chạy chức chạy quyền

1.送财物行贿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼赂

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
赂买
赂器
赂地
赂息
赂权
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép