Bản dịch của từ 礼酒 trong tiếng Việt

礼酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼酒 (Danh từ)

lí jiǔ
01

Rượu triều thưởng của vua (rượu lễ do thiên tử ban), rượu tế/chiêu đãi mang tính nghi lễ

天子所赐之酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼酒

jiǔ

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép