Bản dịch của từ 礼门 trong tiếng Việt

礼门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

礼门 (Danh từ)

lǐ mén
01

Lề phép, nghi thức, cửa ngõ của lễ nghĩa — chỉ con đường và quy phạm lễ nghi mà người quân tử tuân theo (Hán-Việt: lễ môn = 'cửa lễ')

1.谓君子循行的礼仪之道。语本《孟子.万章下》:“夫义,路也;礼,门也。惟君子能由是路,出入是门也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gia tộc trọng lễ, họ (dòng họ) lấy lễ làm nền tảng; nghĩa cổ chỉ các họ nổi tiếng về lễ nghĩa (Hán‑Việt: Lễ môn)

2.指孝友的门族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礼门

mén

Các từ liên quan

礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
门丁
门上
门上人
门下
门下人
礼
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
禮, 豊, 𠃞, 𥘆, 𥜨, 礼
Hình thái radical:
⿰,⺭,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép