Bản dịch của từ 社交才能 trong tiếng Việt

社交才能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社交才能 (Danh từ)

shè jiāo cái néng
01

Khả năng và kỹ năng giao tiếp, ứng xử trong xã hội; tài ngoại giao, dễ hoà nhập với người khác (Hán-Việt: xã giao năng lực).

一个人在社交上的本领和能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社交才能

shè

jiāo

cái

néng

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社人
社仓
交下
交与
交丧
交中
交举
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép