Bản dịch của từ 社会主义人道主义 trong tiếng Việt

社会主义人道主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会主义人道主义 (Danh từ)

shè huì zhǔ yì rén dào zhǔ yì
01

Chủ nghĩa nhân đạo trong xã hội chủ nghĩa — các nguyên tắc đạo đức, nguyên tắc đối xử nhân ái trong xã hội XHCN: tôn trọng nhân phẩm, quan tâm, bảo đảm quyền lợi và thúc đẩy phát triển toàn diện của người lao động; dựa trên nền tảng kinh tế và chính trị xã hội chủ nghĩa.

社会主义社会的伦理原则和道德规范。它要求社会对个人及人们相互之间关心和同情,尊重个人对社会作出的贡献,尊重人格,维护社会成员的基本权利,并促进全体社会主义劳动者的全面发展。它建立在社会主义经济基础之上,同社会主义政治制度相适应,并以马克思主义世界观和历史观为理论基础,是对以往历史上的人道主义和人道精神的批判、继承和发展。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会主义人道主义

shè

huì

zhǔ

rén

dào

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép