Bản dịch của từ 社会保险 trong tiếng Việt

社会保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会保险 (Danh từ)

shè huì báo xiǎn
01

Bảo hiểm xã hội

社会保障

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Viết tắt cho 社保

Abbr. to 社保

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会保险

shè

huì

bǎo

xiǎn

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép