Bản dịch của từ 社会存在 trong tiếng Việt
社会存在
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社会存在 (Danh từ)
【shè huì cún zài】
01
Tổng hợp các điều kiện sống vật chất trong xã hội, chủ yếu là phương thức sản xuất vật chất.
指社会物质生活条件的总和,主要指物质资料的生产方式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会存在
shè
社
huì
会
cún
存
zài
在
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
存亡
存亡安危
在三
在上
在下
在世
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
