Bản dịch của từ 社会帝国主义 trong tiếng Việt

社会帝国主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会帝国主义 (Danh từ)

shè huì dì guó zhǔ yì
01

Chủ nghĩa đế quốc mặc áo khoác xã hội chủ nghĩa; thực chất là chủ nghĩa đế quốc với khẩu hiệu xã hội chủ nghĩa.

指口头上的社会主义,实际上的帝国主义。第一次世界大战时,第二国际的机会主义首领考茨基等人及其派别,背叛无产阶级立场,支持帝国主义战争,成为社会帝国主义者和社会帝国主义派。后把打着“社会主义”旗号,推行殖民主义、霸权主义和侵略扩张政策的人,也称为社会帝国主义者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会帝国主义

shè

huì

guó

zhǔ

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
国丈
国丧
国中之国
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép