Bản dịch của từ 社会标准 trong tiếng Việt

社会标准

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会标准 (Danh từ)

shè huì biāo zhǔn
01

Tiêu chuẩn xã hội, quy tắc trong cộng đồng.

即“社会规范”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会标准

shè

huì

biāo

zhǔn

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép