Bản dịch của từ 社会环境 trong tiếng Việt
社会环境
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社会环境 (Danh từ)
【shè huì huán jìng】
01
Môi trường xã hội do con người tạo ra qua các hoạt động lâu dài, bao gồm làng mạc, thị trấn, công nghiệp, nông nghiệp và văn hóa; là dấu hiệu của sự phát triển văn minh vật chất và tinh thần của nhân loại.
通过人类长期社会活动创造的环境。如村落环境、市镇环境、工业环境、农业环境和文化环境等。是人类物质文明和精神文明发展的标志。亦有将其理解成人与人之间各种社会联系及联系方式的总和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会环境
shè
社
huì
会
huán
环
jìng
境
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
