Bản dịch của từ 社会福利 trong tiếng Việt
社会福利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社会福利 (Danh từ)
【shè huì fú lì】
01
Phúc lợi xã hội, sự hỗ trợ vật chất và dịch vụ cho các thành viên trong xã hội.
国家和社会采取提供资金、举办事业、优价服务等方式,改善社会成员的物质和文化生活质量,以适应经济和社会发展需要。泛指国家和社会团体举办的文化、教育卫生以及市政设施、服务网点等福利事业。专指政府或社会为鳏寡孤独、盲聋哑残等社会生活困难者提供各种物质帮助和特殊服务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会福利
shè
社
huì
会
fú
福
lì
利
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
