Bản dịch của từ 社会羣岛 trong tiếng Việt

社会羣岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会羣岛 (Danh từ)

shè huì qún dǎo
01

Quần đảo (tên riêng) ở Nam Thái Bình Dương thuộc Pháp, nằm phía đông quần đảo Cook; gồm các đảo đốt núi lửa, phân thành hai nhóm Đông (cận gió, có Tahiti) và Tây (hậu gió).

群岛名。在南太平洋科克群岛之东,为法国领土。分成东西二部分,东部为迎风群岛,以大溪地岛最大,西部为背风群岛,均由火山构成,输出椰子干及菸草。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会羣岛

shè

huì

qún

dǎo

社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép