Bản dịch của từ 社会调查 trong tiếng Việt

社会调查

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会调查 (Danh từ)

shè huì diào chá
01

Phương pháp khảo sát xã hội, thu thập và phân tích thông tin một cách có hệ thống.

在一定的理论观点指导下,通过使用某种调查技术,深入系统地搜集和分析资料的各种调查方法的总称。调查类型有普通调查、重点调查、典型调查、抽样调查、个案调查等。具体方法通常包括观察法、问卷法、访问法、统计法等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会调查

shè

huì

diào

chá

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
调三惑四
调三斡四
调三窝四
查丈
查下
查催
查儿
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép