Bản dịch của từ 社会达尔文主义 trong tiếng Việt
社会达尔文主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社会达尔文主义 (Danh từ)
【shè huì dá ěr wén zhǔ yì】
01
Thuyết xã hội Darwin, cho rằng xã hội phát triển qua cạnh tranh và chọn lọc tự nhiên.
用生物界自然选择和生存竞争规律来解释社会现象的理论。认为社会机体同生物有机体的变化过程以及进化规律相似,人类历史就是生存斗争、适者生存的历史,人类同生物一样有优等劣等之分,社会的不平等和阶级的划分是因为个人的天赋不同。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会达尔文主义
shè
社
huì
会
dá
达
ěr
尔
wén
文
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
达·芬奇
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
文丈
文不加点
文不对题
文丐
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
