Bản dịch của từ 社会青年 trong tiếng Việt

社会青年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会青年 (Danh từ)

shè huì qīng nián
01

Thanh niên thất nghiệp, không học hành cũng không có việc làm.

也叫待业青年。既不上学也未就业的青年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会青年

shè

huì

qīng

nián

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
年丈
年三十
年上
年下
年世
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép