Bản dịch của từ 社会预测 trong tiếng Việt

社会预测

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社会预测 (Danh từ)

shè huì yù cè
01

Dự đoán về các vấn đề xã hội.

对各种社会问题的预测。人们在从事各种社会活动时,对可能产生的、影响社会发展的各种后果事先提出的有依据的、比较符合客观规律的预测和相应的改进措施,以便为决策者制订决策提供依据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社会预测

shè

huì

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
预习
预买
预事
预产期
预付
测候
测光表
测划
测力
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép