Bản dịch của từ 社友 trong tiếng Việt
社友
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社友 (Danh từ)
【shè yǒu】
01
Bạn bè cùng xã hoặc cùng làng; những người trong cùng một cộng đồng, thường xuyên giao du với nhau (Hán Việt: xã hữu).
同社之人;里中时相往来之友人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社友
shè
社
yǒu
友
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
