Bản dịch của từ 社方 trong tiếng Việt
社方
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社方 (Danh từ)
【shè fāng】
01
Cúng đất và bốn phương (lễ tế đất, thần thổ và các thần ở bốn phương) — thuật ngữ cổ trong nghi lễ nông nghiệp
古谓祭祀后土神和四方。语出《诗.小雅.甫田》:“以我齐明,与我犠羊,以社以方。”郑玄笺:“秋祭社与四方,为五谷成熟报其功也。”孔颖达疏:“社,祭土神……祭四方,谓祭五官之神于四郊也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社方
shè
社
fāng
方
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
方丈
方丈室
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
