Bản dịch của từ 社日 trong tiếng Việt
社日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社日 (Danh từ)
【shè rì】
01
Ngày tế lễ cúng thần xã (lễ cúng đất/thần làng); thường là ngày cúng mùa (ví dụ: xuân xã, thu xã)
祭祀社神的日子。立春后第五戊日为春社,立秋后第五戊日为秋社。。南朝梁.宗懔.荆楚岁时记.二月:「社日,四邻并结宗会社,宰牲牢,为屋于树下,先祭神,然后享其胙。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社日
shè
社
rì
日
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
