Bản dịch của từ 社木砦 trong tiếng Việt
社木砦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社木砦 (Danh từ)
【shè mù zhài】
01
Tên cổ địa danh: vị trí một chỗ đóng trại, bỏ lại ở phía đông thành Thường Đức, Hồ Nam; truyền rằng vì Hán Quang Vũ Đế Lưu Tú từng trồng cây ở đây mà đặt tên, thời Tống có đồn trú binh sĩ, năm 1134 bị khởi nghĩa nông dân công phá.
故址在今湖南省常德市东。相传因汉光武帝刘秀在此植木得名。宋时在此驻兵戍守。绍兴四年(1134年)曾被农民起义军杨么所攻破。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社木砦
shè
社
mù
木
zhài
砦
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
砦嗸
砦堡
砦栅
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
