Bản dịch của từ 社栎 trong tiếng Việt
社栎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社栎 (Danh từ)
【shè lì】
01
Một loài gỗ vô dụng (cây to nhưng không dùng được), ẩn dụ: người/đồ vật vô dụng, không có giá trị thực dụng
《庄子.人间世》:“匠石之齐,至乎曲辕,见栎社树,其大蔽牛,絜之百围……﹝曰:﹞散木也,以为舟则沈,以为棺椁则速腐,以为器则速毁,以为门户则液樠,以为柱则蠹,是不材之木也,无所可用,故能若是之寿。”后以“社栎”谓里中不材之木。喻无所可用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社栎
shè
社
lì
栎
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
栎散
栎树
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
