Bản dịch của từ 社树 trong tiếng Việt

社树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社树 (Danh từ)

shè shù
01

Cây thiêng trồng tại đất xã (thời xưa): cây được trồng ở nơi thần xã (đất tế thần, đất thổ) theo phong tục cổ để đánh dấu và bảo hộ làng xã

古代封土为社,各随其地所宜种植树木,称社树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社树

shè

shù

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép