Bản dịch của từ 社燕 trong tiếng Việt

社燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社燕 (Danh từ)

shè yàn
01

Tên gọi của loài chim én (ý nói những con én xuất hiện vào thời vụ lễ xã, xuân đến thì đến, thu đến thì bay đi) — có tính lịch mùa; nghĩa cổ, ít dùng

燕子春社时来,秋社时去。故有“社燕”之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社燕

shè

yàn

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép