Bản dịch của từ 社祀 trong tiếng Việt

社祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社祀 (Danh từ)

shè sì
01

Lễ tế thần đất (cúng xã) — tương tự '社祭' : lễ tế tại xã, thờ cúng thần đất làng

1.同“社祭”。

Ví dụ
02

Cúng tế (cổ) thần đất; lễ vật và nghi thức thờ phụng đất đai (Hán-Việt: xã tế)

2.古谓祭祀土地神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社祀

shè

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép