Bản dịch của từ 社稷之臣 trong tiếng Việt

社稷之臣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社稷之臣 (Tính từ)

shè jì zhī chén
01

Đại thần của quốc gia; quan chức trọng yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社稷之臣

shè

zhī

chén

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
稷下先生
稷丘
之个
之乎者也
之任
之前
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép