Bản dịch của từ 社翁雨 trong tiếng Việt
社翁雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社翁雨 (Danh từ)
【shè wēng yǔ】
01
Một cách viết cổ hoặc lầm viết của “社雨” — tên khí tượng/thuật ngữ cổ liên quan đến mưa (tương tự ‘mưa của xã’ trong văn bản cổ). Dùng ít, mang tính chú thích lịch sử/nhân văn.
1.同“社雨”。
Ví dụ
02
Mưa vào ngày tế xã (mưa rơi đúng ngày cúng xã giao); mưa trong ngày làm lễ tế thần đất (từ Hán cổ)
2.谓社日所降之雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社翁雨
shè
社
wēng
翁
yǔ
雨
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
