Bản dịch của từ 社评 trong tiếng Việt

社评

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社评 (Danh từ)

shè píng
01

Xã thuyết

报社或杂志社在自己的报纸或刊物上, 以本社名义发表的评论当前重大问题的文章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xã luận

社论的旧称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社评

shè

píng

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
评书
评事
评产
评介
评价
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép