Bản dịch của từ 社赛 trong tiếng Việt
社赛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
社赛 (Danh từ)
【shè sài】
01
Lễ hội dân gian tổ chức ngày xã (lễ tế đất, mời thần đất), một loại hội mùa của nông thôn xưa
指社日迎神赛会。这是古代农民祭祀土神的一种风俗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社赛
shè
社
sài
赛
Các từ liên quan
社主
社事
社交
社交才能
社人
赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
- Các biến thể:
- 䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懾
欇
涻
㒤
䀅
厙
摂
設
舍
泏
拾
麝
禰
䄝
祲
䄂
禞
䄖
禢
祚
禩
祸
祝
䃽
抐
赤
助
却
㞸
㞱
忑
邳
何
灿
㑄
㸩
社会
社交
社区
社恐
社团
报社
社死
社保
社牛
公社
