Bản dịch của từ 社钱 trong tiếng Việt

社钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社钱 (Danh từ)

shè qián
01

Quỹ của xã hội/đoàn thể; tiền tích lũy trong hội, xã (quỹ chung của cộng đồng)

1.社中积存之款。

Ví dụ
02

Tiền dùng cho các hoạt động của xã hội/đồn xã (khoản chi cho việc tổ chức, lễ hội, họp xã…)

2.指进行社事活动所需的款项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社钱

shè

qián

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
钱丬鱼
钱串
钱串子
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép