Bản dịch của từ 社饮 trong tiếng Việt

社饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社饮 (Danh từ)

shè yǐn
01

Tập tục lễ hội cổ (ngày xã) tụ họp mọi người cùng uống rượu; buổi uống rượu tập thể trong ngày xã (hán việt: xã dần/ xã nhật)

谓社日聚众饮酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社饮

shè

yǐn

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép