Bản dịch của từ 社鸣 trong tiếng Việt

社鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

社鸣 (Danh từ)

shè míng
01

Tục xưa ở làng xã: cây (đặt ở) đất thờ xã; cây ở nơi xã thần, người xưa cho rằng khi cây 'phát tiếng' báo điềm biến

古时乡里立社,种植其土所宜之木。古人认为社木发出声响预兆有变异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 社鸣

shè

míng

Các từ liên quan

社主
社事
社交
社交才能
社人
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
社
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Các biến thể:
䄕, 土, 𡉹, 𣒮, 𣴳, 𥙭, 𥙲, 社
Hình thái radical:
⿰,⺭,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép