Bản dịch của từ 祀堂 trong tiếng Việt

祀堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

祀堂 (Danh từ)

sì táng
01

Nhà thờ tế, điện thờ dùng để cúng bái (từ Hán Việt: = tế, = đình/điện)

祭殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祀堂

táng

Các từ liên quan

祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
祀
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
祠, 禩, 𥘰, 𥙉, 𥛴, 𥜥
Hình thái radical:
⿰,⺭,巳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép