Bản dịch của từ 祀灶 trong tiếng Việt

祀灶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

祀灶 (Động từ)

sì zào
01

Cúng tế/lễ bái thần bếp (cúng Thổ Công) — nghi lễ tế lễ cho thần bếp; trong cổ đại là một trong năm lễ, thường làm vào tháng Hạ

祭祀灶神,古代五祀之一。上古祀灶多在夏月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 祀灶

zào

Các từ liên quan

祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
祀
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
祠, 禩, 𥘰, 𥙉, 𥛴, 𥜥
Hình thái radical:
⿰,⺭,巳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép